嫡 (dí) trong tiếng Trung có nghĩa là "Đích (vợ cả, con chính thất)". Nó có 14 nét, bộ thủ là 女.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 嫡系 (dí xì), 嫡亲 (dí qīn), 嫡出 (dí chū).
Do có 14 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 嫡 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 嫡 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 嫡 (dí) có 14 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 女 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
嫡 có nghĩa là Đích (vợ cả, con chính thất).
嫡 gồm bộ 女 (nữ) bên trái và 啇 (đích) bên phải. 啇 vốn là hình ảnh cây lúa hoặc hạt giống, tượng trưng cho sự khởi đầu, gốc rễ. Kết hợp lại, 嫡 chỉ người phụ nữ chính thống, gốc rễ của gia đình, tức vợ cả hoặc con chính thất.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người phụ nữ (女) đứng bên cạnh một cây non (啇), cây này là gốc rễ của cả khu vườn, giống như người vợ cả là gốc rễ của gia đình.
他是老板的嫡系人员。
tā shì lǎo bǎn de dí xì rén yuán
Anh ấy là người thân tín của ông chủ.
他们是嫡亲的兄弟。
tā men shì dí qīn de xiōng dì
Họ là anh em ruột thịt.
他是家里的嫡出长子。
tā shì jiā lǐ de dí chū zhǎng zǐ
Anh ấy là con trai trưởng đích tôn trong gia đình.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 嫡 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 嫡 gồm bộ 女 (nữ) và 啇 (đích). Bộ 女 cho biết liên quan đến phụ nữ, còn 啇 mang ý nghĩa gốc rễ, chính thống. Sự kết hợp này thể hiện người phụ nữ chính thống, tức vợ cả hoặc con vợ cả trong gia đình xưa.