镫 (dèng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Bàn đạp ngựa". Nó có 17 nét, bộ thủ là 钅.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 马镫 (mǎ dèng), 镫骨 (dèng gǔ), 镫子 (dèng zi).
Do có 17 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 镫 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 镫 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 镫 (dèng) có 17 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 钅 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
镫 có nghĩa là Bàn đạp ngựa.
镫 gồm bộ 钅 (kim loại) và phần 登 (đèn) chỉ âm. 登 vốn là hình ảnh hai bàn chân bước lên bậc thang, kết hợp với kim loại tạo nên ý nghĩa 'bàn đạp ngựa' – vật bằng kim loại để người cưỡi ngựa đặt chân lên.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chiếc bàn đạp ngựa bằng kim loại sáng bóng, bạn đặt chân lên đó và 'đèn' (登) sáng lên, giúp bạn leo lên yên ngựa.
他踩着马镫骑上了马。
tā cǎi zhe mǎ dèng qí shàng le mǎ
Anh ấy đạp lên bàn đạp rồi cưỡi lên ngựa.
镫骨是人体最小的骨头。
dèng gǔ shì rén tǐ zuì xiǎo de gǔ tou
Xương bàn đạp là xương nhỏ nhất trong cơ thể người.
这个马鞍的镫子很结实。
zhè ge mǎ ān de dèng zi hěn jiē shí
Cái bàn đạp của yên ngựa này rất chắc chắn.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 镫 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
镫 gồm bộ 钅 (kim loại) và 登 (đèn, leo lên). Bộ 钅 cho biết chất liệu kim loại, còn 登 gợi ý hành động leo lên hoặc đặt chân. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'bàn đạp ngựa' – một vật bằng kim loại dùng để đặt chân khi leo lên ngựa.