Hanzi Writer

Cách viết 噔 (dēng) — ý nghĩa “tiếng cộp, tiếng thình thịch”

dēng 15 nét Bộ thủ: 口

噔 (dēng) trong tiếng Trung có nghĩa là "tiếng cộp, tiếng thình thịch". Nó có 15 nét, bộ thủ là 口.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 噔噔 (dēng dēng), 噔的一声 (dēng de yī shēng), 噔地 (dēng dì).

Do có 15 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 噔 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 噔 - dēng

Luyện viết 噔 (dēng)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 噔 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (dēng) có 15 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là tiếng cộp, tiếng thình thịch.

Hán tự
Pinyindēng (deng)
Ý nghĩatiếng cộp, tiếng thình thịch
Số nét15
Bộ thủ
Độ khó4.2/5

Chữ 噔 gồm bộ 口 (miệng, biểu thị âm thanh) và phần bên phải là 登 (dēng), vừa biểu thị âm đọc vừa gợi ý về hành động leo lên hoặc bước đi. Kết hợp lại, 噔 mô phỏng tiếng động phát ra khi bước chân mạnh xuống đất, như tiếng cộp hoặc thình thịch.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang leo cầu thang (登) với đôi giày nặng, mỗi bước chân phát ra tiếng 'cộp' (口) vang vọng.

dēng dēng
tiếng bước chân (cộp cộp)
dēng de yī shēng
một tiếng cộp/thình thịch
dēng dì
một tiếng cộp

楼上有噔噔声。

lóu shàng yǒu dēng dēng shēng

Trên lầu có tiếng bước chân thình thịch.

门噔的一声开了。

mén dēng de yī shēng kāi le

Cửa mở ra một tiếng "cộp".

他噔地跳下来。

tā dēng dì tiào xià lái

Anh ấy nhảy bịch xuống.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) dēng 15
14
zào 13
á 13
Luyện tập thứ tự nét cho 噔 - dēng

Luyện viết 噔 (dēng)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 噔 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 噔

Chữ 噔 gồm bộ 口 (miệng) bên trái, tượng trưng cho âm thanh phát ra từ miệng hoặc từ một nguồn nào đó, và phần 登 bên phải. 登 có nghĩa là leo lên hoặc bước đi, và cũng mang âm đọc dēng. Sự kết hợp này tạo ra ý nghĩa về một âm thanh phát ra khi bước chân mạnh, như tiếng cộp hoặc thình thịch.

Hán tự có bộ thủ 口

Hán tự 15 nét khác