Hanzi Writer

Cách viết 氮 (dàn) — ý nghĩa “Nitơ”

dàn 12 nét Bộ thủ: 气

氮 (dàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Nitơ". Nó có 12 nét, bộ thủ là 气.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 氮气 (dàn qì), 氮肥 (dàn féi), 液氮 (yè dàn).

Do có 12 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 氮 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 氮 - dàn

Luyện viết 氮 (dàn)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 氮 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (dàn) có 12 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Nitơ.

Hán tự
Pinyindàn (dan)
Ý nghĩaNitơ
Số nét12
Bộ thủ
Độ khó4.2/5

氮 (dàn) gồm bộ 气 (khí, hơi) bên trái và 炎 (yán, lửa cháy) bên phải. Bộ 气 biểu thị ý nghĩa liên quan đến chất khí, còn 炎 (hai ngọn lửa chồng lên nhau) vừa cho âm đọc gần với 'dàn', vừa gợi nhớ đến tính chất hóa học của nitơ – một chất khí trơ, không cháy nhưng lại chiếm 78% không khí, nơi lửa không thể cháy nếu thiếu oxy. Sự kết hợp này tạo nên hình ảnh 'khí không cháy' – đặc trưng của nitơ.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một bình khí nitơ (bộ 气) đang được dùng để dập tắt hai ngọn lửa (炎) – vì nitơ không hỗ trợ sự cháy, giống như cách nó dập tắt đám cháy trong các hệ thống chữa cháy.

dàn qì
Khí nitơ
dàn féi
Phân đạm
yè dàn
Nitơ lỏng

空气中大部分是氮气。

kōng qì zhōng dà bù fèn shì dàn qì

Phần lớn không khí là khí nitơ.

农民在田里撒氮肥。

nóng mín zài tián lǐ sā dàn féi

Nông dân đang bón phân đạm trên đồng.

液氮的温度非常低。

yè dàn de wēn dù fēi cháng dī

Nhiệt độ của nitơ lỏng rất thấp.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) dàn 12
yīn 10
hài 10
yǎng 10
Luyện tập thứ tự nét cho 氮 - dàn

Luyện viết 氮 (dàn)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 氮 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 氮

Chữ 氮 gồm bộ 气 (khí) bên trái và 炎 (lửa cháy) bên phải. Bộ 气 cho biết đây là một loại khí, còn 炎 gợi nhớ đến tính chất không cháy của nitơ – vì nitơ không duy trì sự cháy, thậm chí còn được dùng để dập lửa. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'khí không cháy', giúp liên tưởng trực tiếp đến nitơ.

Hán tự có bộ thủ 气

Hán tự 12 nét khác