猝 (cù) trong tiếng Trung có nghĩa là "Đột ngột, bất thình lình". Nó có 11 nét, bộ thủ là 犭.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 猝死 (cù sǐ), 猝不及防 (cù bù jí fáng), 猝然 (cù rán).
Do có 11 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 猝 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 猝 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 猝 (cù) có 11 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 犭 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
猝 có nghĩa là Đột ngột, bất thình lình.
Chữ 猝 gồm bộ 犭 (khuyển, chó) và chữ 卒 (tốt, lính) làm phần âm. Bộ 犭 gợi ý liên quan đến động vật hoặc hành vi của chúng, còn 卒 mang nghĩa đột ngột, nhanh chóng (như cái chết bất ngờ của lính tráng). Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'hành động nhanh, bất ngờ như thú săn mồi'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con chó (犭) bất ngờ nhảy ra từ bụi rậm, làm bạn giật mình – đó chính là 猝, sự đột ngột không kịp trở tay.
他因为过度劳累猝死了。
tā yīn wèi guò dù láo lèi cù sǐ le
Anh ấy bị đột tử vì làm việc quá sức.
这个变化让人猝不及防。
zhè ge biàn huà ràng rén cù bù jí fáng
Sự thay đổi này khiến người ta không kịp trở tay.
事情猝然发生了。
shì qíng cù rán fā shēng le
Sự việc xảy ra đột ngột.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 猝 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 猝 gồm bộ 犭 (chó) bên trái và chữ 卒 (lính, tốt) bên phải. Bộ 犭 cho biết nghĩa gốc liên quan đến động vật, còn 卒 cung cấp âm đọc là 'cù' và mang ý niệm về sự kết thúc nhanh chóng, bất ngờ (như lính chết trận). Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'hành động nhanh, bất thình lình'.