辍 (chuò) trong tiếng Trung có nghĩa là "Ngừng, thôi". Nó có 12 nét, bộ thủ là 车.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 辍学 (chuò xué), 辍笔 (chuò bǐ), 辍止 (chuò zhǐ).
Do có 12 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 辍 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 辍 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 辍 (chuò) có 12 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 车 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
辍 có nghĩa là Ngừng, thôi.
辍 gồm bộ 车 (xe) bên trái và phần 叕 (chuò) bên phải. 叕 gồm 4 chữ 又 (lại) xếp chồng, tượng trưng cho việc nối tiếp nhau. Kết hợp với 车 (xe), hình ảnh một chiếc xe đang chạy nhưng bị dừng lại, thể hiện ý nghĩa 'ngừng, thôi'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chiếc xe (车) đang lao nhanh trên đường, bỗng nhiên gặp 4 chướng ngại vật (叕) chặn lại, xe phải dừng hẳn – đó là '辍' (ngừng).
他没有辍学。
tā méi yǒu chuò xué
Anh ấy không bỏ học.
他写到一半辍笔。
tā xiě dào yí bàn chuò bǐ
Anh ấy đang viết dở thì dừng bút.
哭声突然辍止了。
kū shēng tū rán chuò zhǐ le
Tiếng khóc bỗng nhiên ngừng bặt.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 辍 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 辍 gồm bộ 车 (xe) và phần 叕 (chuò). 叕 là hình ảnh 4 chữ 又 (lại) nối tiếp nhau, tượng trưng cho sự liên tục. Khi kết hợp với xe, nó diễn tả một chiếc xe đang chạy liên tục nhưng đột ngột bị chặn lại, ngừng lại. Vì vậy, nghĩa gốc là 'ngừng, dừng lại'.