椿 (chūn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Cây hương xuân". Nó có 13 nét, bộ thủ là 木.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 香椿 (xiāng chūn), 椿芽 (chūn yá), 椿树 (chūn shù).
Do có 13 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 椿 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 椿 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 椿 (chūn) có 13 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 木 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
椿 có nghĩa là Cây hương xuân.
Chữ 椿 gồm bộ 木 (cây) ở bên trái và phần 春 (mùa xuân) ở bên phải. Phần 春 vừa chỉ âm 'chūn' vừa gợi ý nghĩa: cây hương xuân nảy lộc vào mùa xuân. Hình dạng ban đầu có thể mô tả một cây mọc lên vào thời điểm xuân về.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cây (木) mọc ra những chồi non xanh mướt vào mùa xuân (春), đó là cây hương xuân (椿) – loài cây báo hiệu mùa xuân đến.
妈妈做了香椿炒鸡蛋。
mā mā zuò le xiāng chūn chǎo jī dàn
Mẹ đã làm món trứng xào mầm hương xuân.
春天可以吃椿芽。
chūn tiān kě yǐ chī chūn yá
Mùa xuân có thể ăn mầm cây hương xuân.
院子里种了一棵椿树。
yuàn zi lǐ zhǒng le yī kē chūn shù
Trong sân trồng một cây hương xuân.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 椿 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 椿 gồm bộ 木 (cây) và 春 (mùa xuân). Bộ 木 cho biết đây là loài cây, còn 春 gợi ý về mùa xuân – thời điểm cây phát triển mạnh. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'cây hương xuân', một loài cây gắn liền với mùa xuân.