Hanzi Writer

Cách viết 啜 (chuài/chuò) — ý nghĩa “Húp, nhấp, khóc thút thít”

chuài/chuò 11 nét Bộ thủ: 口

啜 (chuài/chuò) trong tiếng Trung có nghĩa là "Húp, nhấp, khóc thút thít". Nó có 11 nét, bộ thủ là 口.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 啜泣 (chuò qì), 啜饮 (chuài yǐn), 啜一口 (chuài yī kǒu).

Do có 11 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 啜 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 啜 - chuài/chuò

Luyện viết 啜 (chuài/chuò)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 啜 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (chuài/chuò) có 11 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Húp, nhấp, khóc thút thít.

Đây là chữ đa âm, các đọc: chuài, chuò.

Hán tự
Pinyinchuài / chuò (chuai/chuo)
Ý nghĩaHúp, nhấp, khóc thút thít
Số nét11
Bộ thủ
Độ khó4.2/5

啜 gồm bộ 口 (miệng) ở bên trái và 叕 (chuò) ở bên phải. 叕 có nghĩa là 'nối tiếp, liên tục', kết hợp với 口 tạo thành hình ảnh miệng liên tục húp hoặc khóc thút thít.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người ngồi khóc thút thít, miệng (口) liên tục húp từng ngụm nước mắt, tạo thành âm thanh 'chuài chuài'.

chuò qì
Khóc thút thít
chuài yǐn
Nhấp môi, uống từng ngụm
chuài yī kǒu
Nhấp một ngụm

她在角落里小声啜泣。

tā zài jiǎo luò lǐ xiǎo shēng chuò qì

Cô ấy đang khóc nức nở khe khẽ trong góc.

他在慢慢啜饮热茶。

tā zài màn màn chuài yǐn rè chá

Anh ấy đang nhâm nhi trà nóng.

他啜了一口咖啡。

tā chuài le yī kǒu kā fēi

Anh ấy nhấp một ngụm cà phê.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) chuài / chuò 11
cī / zī 9
9
è 9
Luyện tập thứ tự nét cho 啜 - chuài/chuò

Luyện viết 啜 (chuài/chuò)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 啜 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 啜

啜 gồm bộ 口 (miệng) chỉ ý nghĩa, và 叕 (chuò) chỉ âm đọc. Bộ 口 cho biết hành động liên quan đến miệng, còn 叕 mang nghĩa 'nối tiếp', gợi ý sự lặp lại liên tục của hành động húp hoặc khóc.

Hán tự có bộ thủ 口

Hán tự 11 nét khác