矗 (chù) trong tiếng Trung có nghĩa là "Cao ngất, sừng sững". Nó có 24 nét, bộ thủ là 目.
Đánh giá 3.5/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 矗立 (chù lì), 矗起 (chù qǐ), 矗矗 (chù chù).
Do có 24 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 矗 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 矗 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 矗 (chù) có 24 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 目 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
矗 có nghĩa là Cao ngất, sừng sững.
矗 gồm ba chữ 直 (zhí, thẳng) xếp chồng lên nhau, tạo thành hình ảnh nhiều cột thẳng đứng cao ngất. Chữ này diễn tả sự vật cao và thẳng, như những tòa nhà chọc trời.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng ba cây tre thẳng đứng cạnh nhau, vươn cao lên trời, tạo thành một tòa tháp sừng sững – đó là 矗.
高塔矗立在山顶。
gāo tǎ chù lì zài shān dǐng
Tòa tháp cao sừng sững trên đỉnh núi.
烟囱高高矗起。
yān cōng gāo gāo chù qǐ
Ống khói vươn cao sừng sững.
远处的山峰矗矗。
yuǎn chù de shān fēng chù chù
Những đỉnh núi phía xa sừng sững.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 矗 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 矗 được tạo thành từ ba chữ 直 (thẳng) xếp chồng lên nhau. Ba chữ 直 tượng trưng cho ba cột thẳng đứng, khi xếp chồng lên nhau tạo cảm giác rất cao và vững chãi. Sự lặp lại ba lần nhấn mạnh ý nghĩa 'cao ngất', giống như nhiều tòa nhà cao tầng đứng sừng sững.