躞 (xiè) trong tiếng Trung có nghĩa là "Đi bộ / Bước đi". Nó có 24 nét, bộ thủ là 足.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 蹀躞 (dié xiè), 躞蹀 (xiè dié), 走躞 (zǒu xiè).
Do có 24 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 躞 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 躞 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 躞 (xiè) có 24 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 足 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
躞 có nghĩa là Đi bộ / Bước đi.
Chữ 躞 gồm bộ 足 (chân) ở bên trái và phần 燮 (xiè) ở bên phải. Bộ 足 thể hiện ý nghĩa liên quan đến chân, bước đi. Phần 燮 vừa biểu thị âm đọc vừa gợi ý sự hòa hợp, nhưng trong ngữ cảnh này nó nhấn mạnh hành động đi lại nhẹ nhàng, chậm rãi.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người có đôi chân (足) đang bước đi nhẹ nhàng trên con đường, mỗi bước chân tạo ra âm thanh 'xiè xiè' như tiếng lá khô vỡ dưới chân.
他在走廊里蹀躞。
tā zài zǒu láng lǐ dié xiè
Anh ấy đang đi từng bước nhỏ trong hành lang.
马儿在草地上躞蹀。
mǎ ér zài cǎo dì shàng xiè dié
Con ngựa đang đi dạo thong thả trên bãi cỏ.
消息走躞了。
xiāo xī zǒu xiè le
Tin tức bị rò rỉ rồi.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 躞 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 躞 gồm bộ 足 (chân) và phần 燮. Bộ 足 cho biết nghĩa liên quan đến chân, bước đi. Phần 燮 không chỉ cung cấp âm đọc 'xiè' mà còn gợi ý sự hòa hợp, nhịp nhàng, phù hợp với dáng đi thong thả, nhẹ nhàng.