鬭 (dòu) trong tiếng Trung có nghĩa là "đấu, đánh nhau". Nó có 24 nét, bộ thủ là 鬥.
Đánh giá 3.8/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 鬭争 (dòu zhēng), 鬭志 (dòu zhì), 鬭牛 (dòu niú).
Do có 24 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 鬭 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 鬭 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 鬭 (dòu) có 24 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 鬥 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
鬭 có nghĩa là đấu, đánh nhau.
| Hán tự | 鬭 |
| Pinyin | dòu (dou) |
| Ý nghĩa | đấu, đánh nhau |
| Số nét | 24 |
| Bộ thủ | 鬥 |
| Độ khó | 3.8/5 |
鬭 là dạng phồn thể của 斗 (dòu), với bộ 鬥 (đấu) ở bên trái thể hiện hai người đang đánh nhau, còn phần bên phải là 斲 (trác) mang ý nghĩa chặt, đẽo. Hình ảnh hai người dùng vũ khí chặt nhau tượng trưng cho sự xung đột, đấu tranh.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng hai người đang cầm rìu (斲) chém nhau trong một trận chiến, với bộ 鬥 ở bên trái như hai người đang giáp mặt, tạo nên hình ảnh 'đấu tranh' rất sinh động.
这是一个长期的鬭争。
zhè shì yí gè cháng qī de dòu zhēng
Đây là một cuộc đấu tranh lâu dài.
战士们很有鬭志。
zhàn shì men hěn yǒu dòu zhì
Các chiến sĩ có ý chí chiến đấu rất cao.
这里的鬭牛很有名。
zhè lǐ de dòu niú hěn yǒu míng
Đấu bò ở đây rất nổi tiếng.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 鬭 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 鬭 gồm bộ 鬥 (đấu) ở bên trái, mô tả hai người đang chống lại nhau, và phần bên phải là 斲 (trác) có nghĩa là chặt, đẽo. Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh hai người dùng công cụ sắc bén để tấn công nhau, thể hiện ý nghĩa 'đấu tranh' hoặc 'chiến đấu'.