鱥 (guì) trong tiếng Trung có nghĩa là "Cá tuế". Nó có 24 nét, bộ thủ là 魚.
Đánh giá 3.8/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 鱥鱼 (guì yú), 小鱥 (xiǎo guì), 鱥群 (guì qún).
Do có 24 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 鱥 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 鱥 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 鱥 (guì) có 24 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 魚 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
鱥 có nghĩa là Cá tuế.
| Hán tự | 鱥 |
| Pinyin | guì (gui) |
| Ý nghĩa | Cá tuế |
| Số nét | 24 |
| Bộ thủ | 魚 |
| Độ khó | 3.8/5 |
鱥 là một chữ Hán hiếm gặp, kết hợp bộ 魚 (cá) ở bên trái và 厥 (quyết) ở bên phải. Bộ 魚 chỉ rõ nghĩa liên quan đến cá, còn 厥 có thể gợi ý về âm đọc và mang ý nghĩa 'ngất' hoặc 'tuyệt', nhưng trong trường hợp này chủ yếu dùng để tạo âm. Chữ này ít được sử dụng, chủ yếu xuất hiện trong văn bản cổ hoặc tên khoa học.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con cá (魚) đang nhảy lên khỏi mặt nước, tạo ra tiếng 'quyết' (厥) vui tai – đó là cá tuế!
河里有很多鱥鱼。
hé lǐ yǒu hěn duō guì yú
Trong sông có rất nhiều cá tuế.
这是一条小鱥。
zhè shì yī tiáo xiǎo guì
Đây là một con cá tuế nhỏ.
水中有一群鱥。
shuǐ zhōng yǒu yī qún guì
Trong nước có một đàn cá tuế.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 鱥 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 鱥 gồm bộ 魚 (cá) bên trái và 厥 (quyết) bên phải. Bộ 魚 cho biết nghĩa liên quan đến cá, còn 厥 chỉ cung cấp âm đọc 'guì' và không đóng góp nhiều về nghĩa. Vì vậy, chữ này là một chữ hình thanh, kết hợp giữa ý (cá) và âm (quyết).