蠹 (dù) trong tiếng Trung có nghĩa là "Mọt, sâu đục". Nó có 24 nét, bộ thủ là 虫.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 蠹虫 (dù chóng), 蠹害 (dù hài), 蠹蚀 (dù shí).
Do có 24 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 蠹 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 蠹 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 蠹 (dù) có 24 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 虫 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
蠹 có nghĩa là Mọt, sâu đục.
Chữ 蠹 gồm bộ 虫 (con sâu) ở dưới và phần trên là 橐 (túi đựng đồ), gợi ý về con sâu sống trong túi vải hoặc gỗ mục. Ban đầu, nó mô tả loài sâu đục khoét gỗ hoặc vải, về sau nghĩa chuyển thành 'mọt' hoặc 'sự phá hoại'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con sâu (虫) đang gặm nhấm một chiếc túi vải (橐) để chui vào bên trong, tạo ra lỗ hổng – đó là 蠹, con mọt phá hoại.
书里有蠹虫。
shū lǐ yǒu dù chóng
Trong sách có mọt sách (sâu đục sách).
蠹害非常严重。
dù hài fēi cháng yán zhòng
Tác hại do mọt gây ra rất nghiêm trọng.
木头被蠹蚀了。
mù tou bèi dù shí le
Khúc gỗ bị mọt đục khoét.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 蠹 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 蠹 gồm bộ 虫 (con sâu) ở dưới và phần trên là 橐 (túi đựng đồ). Sự kết hợp này gợi ý về một con sâu sống trong túi vải hoặc gỗ, đục khoét để kiếm ăn. Vì vậy, nghĩa gốc là 'con mọt' – loài côn trùng phá hoại vật liệu.