襻 (pàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Khuy áo, vòng dây cài". Nó có 24 nét, bộ thủ là 衤.
Đánh giá 3.8/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 纽襻 (niǔ pàn), 鞋襻 (xié pàn), 扣襻 (kòu pàn).
Do có 24 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 襻 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 襻 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 襻 (pàn) có 24 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 衤 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
襻 có nghĩa là Khuy áo, vòng dây cài.
襻 (pàn) gồm bộ 衤 (y, quần áo) ở bên trái và phần bên phải là 攀 (pān, trèo). Phần bên phải 攀 có chữ 木 (mộc, cây) và hai tay 手 (thủ) ở trên, gợi ý hành động trèo cây bằng cách nắm vào cành. Kết hợp lại, 襻 mang ý nghĩa 'vòng dây' hoặc 'khuy' dùng để buộc hoặc cài quần áo, giống như tay nắm vào cành cây để leo lên.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn đang trèo một cái cây, tay phải nắm chặt một cành cây (木) và tay trái cầm một chiếc khuy áo (衤) để buộc vào cành – đó chính là 襻, vòng dây cài chắc chắn.
衣服的纽襻断了。
yī fú de niǔ pàn duàn le
Khuy áo bị đứt rồi.
这双鞋的鞋襻很漂亮。
zhè shuāng xié de xié pàn hěn piào liàng
Quai của đôi giày này rất đẹp.
扣襻要系紧一点。
kòu pàn yào jì jǐn yì diǎn
Cần thắt chặt vòng cài khuy một chút.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 襻 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 襻 gồm bộ 衤 (quần áo) và phần 攀 (trèo). Bộ 衤 chỉ quần áo, còn 攀 gợi ý hành động nắm giữ, trèo lên. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'vòng dây' hoặc 'khuy' dùng để cài, buộc quần áo, giống như tay nắm vào vật gì đó để giữ chặt.