灞 (bà) trong tiếng Trung có nghĩa là "Sông Bá (tên sông ở Trung Quốc)". Nó có 24 nét, bộ thủ là 氵.
Đánh giá 3.8/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 灞河 (bà hé), 灞桥 (bà qiáo), 灞柳 (bà liǔ).
Do có 24 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 灞 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 灞 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 灞 (bà) có 24 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 氵 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
灞 có nghĩa là Sông Bá (tên sông ở Trung Quốc).
灞 là một chữ hiếm gặp, kết hợp bộ thủy (氵, nghĩa là nước) với phần bên phải là 霸 (bá, nghĩa là bá chủ hoặc mạnh mẽ). Phần bên phải không chỉ cho âm đọc 'bà' mà còn gợi ý về sự hùng vĩ, vì sông Bá là một con sông lớn ở vùng Quan Trung, Trung Quốc. Chữ này được tạo ra để chỉ riêng tên của con sông này.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một dòng sông cuồn cuộn (氵) chảy qua vùng đất của một vị bá chủ quyền lực (霸), đó là sông Bá.
西安有一条灞河。
xī ān yǒu yī tiáo bà hé
Tây An có một con sông tên là sông Bá.
灞桥就在河上面。
bà qiáo jiù zài hé shàng miàn
Cầu Bá Kiều nằm ngay trên sông.
灞柳在风中摇摆。
bà liǔ zài fēng zhōng yáo bǎi
Liễu bên sông Bá đung đưa trong gió.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 灞 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 灞 gồm bộ thủy (氵) ở bên trái, chỉ nước, và phần 霸 (bá) ở bên phải, vừa cho âm đọc vừa mang ý nghĩa 'mạnh mẽ, bá chủ'. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'một con sông lớn, hùng vĩ', phù hợp với sông Bá thực tế.