蠵 (xī) trong tiếng Trung có nghĩa là "Rùa quản đồng". Nó có 24 nét, bộ thủ là 虫.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 蠵龟 (xī guī), 蠵甲 (xī jiǎ), 蠵属 (xī shǔ).
Do có 24 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 蠵 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 蠵 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 蠵 (xī) có 24 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 虫 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
蠵 có nghĩa là Rùa quản đồng.
蠵 là một chữ Hán hiếm gặp, kết hợp bộ 虫 (con sâu, côn trùng) ở bên trái và phần 巂 (quy) ở bên phải. Bộ 虫 cho thấy đây là một loài động vật, còn phần 巂 có thể liên quan đến âm đọc và ý nghĩa về một loài rùa biển lớn. Trong văn hóa cổ, rùa biển được coi là linh vật, tượng trưng cho sự trường thọ và trí tuệ, vì vậy chữ này mang ý nghĩa về loài rùa quý hiếm.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con rùa biển khổng lồ (bộ 虫) đang bơi dưới đại dương, trên lưng nó là cả một ngọn núi (phần 巂) – đó là 蠵, loài rùa quý hiếm chỉ xuất hiện trong truyền thuyết.
蠵龟在海里游。
xī guī zài hǎi lǐ yóu
Rùa quản đồng đang bơi dưới biển.
蠵甲非常坚硬。
xī jiǎ fēi cháng jiān yìng
Mai rùa quản đồng rất cứng.
这是蠵属动物。
zhè shì xī shǔ dòng wù
Đây là động vật thuộc chi Rùa quản đồng.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 蠵 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 蠵 gồm bộ 虫 (trùng) bên trái, biểu thị động vật, và phần 巂 bên phải, vừa là thành phần âm (xī) vừa gợi ý về hình dáng lớn. Bộ 虫 thường dùng cho côn trùng, bò sát, nhuyễn thể, vì vậy sự kết hợp này cho thấy 蠵 là một loài động vật, cụ thể là rùa biển. Phần 巂 có thể liên quan đến từ cổ chỉ loài rùa lớn, tạo nên ý nghĩa tổng thể.