嘼 (chù) trong tiếng Trung có nghĩa là "Gia súc". Nó có 15 nét, bộ thủ là 口.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 嘼类 (chù lèi), 禽嘼 (qín chù), 嘼产 (chù chǎn).
Do có 15 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 嘼 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 嘼 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 嘼 (chù) có 15 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 口 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
嘼 có nghĩa là Gia súc.
嘼 (chù) là một dạng cổ của chữ 畜 (chù), nghĩa là gia súc. Hình dạng ban đầu mô tả một cái bẫy hoặc chuồng nhốt thú (田) với một cái miệng (口) ở trên, tượng trưng cho việc quản lý và chăn nuôi động vật. Theo thời gian, nó được thay thế bởi 畜 trong hầu hết các ngữ cảnh, nhưng vẫn xuất hiện trong các văn bản cổ.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cái chuồng (田) có mái che (口) đang nhốt những con gia súc bên trong.
这里的嘼类很多。
zhè lǐ de chù lèi hěn duō
Ở đây có rất nhiều loài thú.
保护这些禽嘼。
bǎo hù zhè xiē qín chù
Bảo vệ những loài chim thú này.
嘼产非常丰富。
chù chǎn fēi cháng fēng fù
Sản phẩm chăn nuôi rất phong phú.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 嘼 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 嘼 gồm bộ 口 (miệng) ở trên và 田 (ruộng) ở dưới. Bộ 田 tượng trưng cho khu vực nuôi nhốt hoặc đồng cỏ, còn 口 có thể biểu thị tiếng kêu của gia súc hoặc hành động chăn giữ. Sự kết hợp này gợi ý về việc quản lý và chăm sóc động vật trong nông nghiệp.