踌 (chóu) trong tiếng Trung có nghĩa là "Ngập ngừng / Do dự.". Nó có 14 nét, bộ thủ là 足.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 踌躇 (chóu chú), 踌躇满志 (chóu chú mǎn zhì), 略微踌躇 (lüè wēi chóu chú).
Do có 14 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 踌 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 踌 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 踌 (chóu) có 14 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 足 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
踌 có nghĩa là Ngập ngừng / Do dự..
踌 là một chữ hình thanh, gồm bộ 足 (chân) biểu thị ý nghĩa liên quan đến hành động của chân, và phần 寿 (thọ) biểu thị âm đọc. Chữ này thường được dùng trong từ '踌躇' để chỉ sự do dự, ngập ngừng, như khi bước chân chững lại không tiến lên.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang đứng trước ngã ba đường, chân giơ lên (足) nhưng lại hạ xuống, do dự không biết đi hướng nào, giống như chữ 踌 có bộ 足 và phần 寿 như một ông già sống lâu (寿) đang chậm rãi suy nghĩ.
他在门口踌躇不前。
tā zài mén kǒu chóu chú bù qián
Anh ấy đang do dự không dám tiến lên ở cửa.
他看起来踌躇满志。
tā kàn qǐ lái chóu chú mǎn zhì
Anh ấy trông rất đắc ý.
他略微踌躇了一下。
tā lüè wēi chóu chú le yī xià
Anh ấy hơi do dự một chút.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 踌 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 踌 gồm bộ 足 (chân) ở bên trái và phần 寿 (thọ) ở bên phải. Bộ 足 cho thấy hành động của chân, còn 寿 chỉ âm đọc. Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh bước chân chững lại, không tiến lên, chính là biểu hiện của sự do dự.