Hanzi Writer

Cách viết 炽 (chì) — ý nghĩa “Rực rỡ, nồng cháy.”

chì 9 nét Bộ thủ: 火

炽 (chì) trong tiếng Trung có nghĩa là "Rực rỡ, nồng cháy.". Nó có 9 nét, bộ thủ là 火.

Đánh giá 4/5 độ khó (khó).

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 炽热 (chì rè), 炽烈 (chì liè), 炽盛 (chì shèng).

Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 炽 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 炽 - chì

Luyện viết 炽 (chì)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 炽 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (chì) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Rực rỡ, nồng cháy..

Hán tự
Pinyinchì (chi)
Ý nghĩaRực rỡ, nồng cháy.
Số nét9
Bộ thủ
Độ khó4/5

炽 là chữ hình thanh, gồm bộ 火 (lửa) biểu thị ý nghĩa và phần 只 (chỉ) biểu thị âm đọc. Bộ 火 cho thấy ý nghĩa liên quan đến lửa, sự nóng bỏng, còn phần 只 giúp gợi nhớ cách phát âm 'chì'. Sự kết hợp này tạo nên hình ảnh ngọn lửa cháy rực rỡ, lan tỏa sức nóng mãnh liệt.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một ngọn lửa (火) đang cháy rực trên một chiếc bàn (只), tỏa ra sức nóng khủng khiếp khiến mọi thứ xung quanh đều nóng bỏng.

chì rè
Nóng rực, nóng bỏng.
chì liè
Rực cháy, quyết liệt.
chì shèng
Thịnh vượng, hừng hực.

夏天的阳光很炽热。

xià tiān de yáng guāng hěn chì rè

Ánh nắng mùa hè rất gay gắt.

火焰非常炽烈。

huǒ yàn fēi cháng chì liè

Ngọn lửa rất dữ dội.

这里的香火很炽盛。

zhè lǐ de xiāng huǒ hěn chì shèng

Hương khói ở đây rất nghi ngút.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) chì 9
zào 7
jiǔ 7
zhuó 7
Luyện tập thứ tự nét cho 炽 - chì

Luyện viết 炽 (chì)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 炽 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 炽

Chữ 炽 gồm hai phần: bộ 火 (lửa) ở bên trái và phần 只 (chỉ) ở bên phải. Bộ 火 là thành phần ý nghĩa, trực tiếp chỉ ra rằng chữ này liên quan đến lửa hoặc sức nóng. Phần 只 cung cấp âm đọc 'chì' và cũng gợi lên hình ảnh một vật gì đó đang bị lửa đốt cháy, tạo nên cảm giác nóng rực.

Hán tự có bộ thủ 火

Hán tự 9 nét khác