踟 (chí) trong tiếng Trung có nghĩa là "Ngập ngừng, do dự". Nó có 15 nét, bộ thủ là 足.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 踟蹰 (chí chú), 踟蹰不前 (chí chú bù qián), 略有踟蹰 (lüè yǒu chí chú).
Do có 15 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 踟 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 踟 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 踟 (chí) có 15 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 足 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
踟 có nghĩa là Ngập ngừng, do dự.
踟 gồm bộ 足 (chân) và âm 知 (biết). Hình dạng ban đầu của 足 là hình bàn chân, còn 知 mang ý nghĩa 'biết'. Kết hợp lại gợi tả việc chân biết đường nhưng vẫn chần chừ, không bước, thể hiện sự do dự, ngập ngừng.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đứng trước ngã ba đường, chân (足) đã biết (知) lối đi nhưng vẫn cứ dậm chân tại chỗ, không biết nên rẽ hướng nào – đó chính là 踟.
他在路口踟蹰。
tā zài lù kǒu chí chú
Anh ấy đang do dự ở ngã tư.
他在困难面前踟蹰不前。
tā zài kùn nán miàn qián chí chú bù qián
Anh ấy đang do dự không tiến bước trước khó khăn.
他略有踟蹰。
tā lüè yǒu chí chú
Anh ấy có chút ngập ngừng.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 踟 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
踟 gồm bộ 足 (chân) bên trái và 知 (biết) bên phải. Bộ 足 chỉ hành động liên quan đến chân, còn 知 mang nghĩa là biết. Sự kết hợp này gợi tả việc 'chân biết nhưng không bước', tức là do dự, ngập ngừng.