枨 (chéng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Cây cam / Chạm vào / Then cửa". Nó có 8 nét, bộ thủ là 木.
Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 枨触 (chéng chù), 门枨 (mén chéng), 拨枨 (bō chéng).
Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 枨 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 枨 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 枨 (chéng) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 木 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
枨 có nghĩa là Cây cam / Chạm vào / Then cửa.
枨 (chéng) gồm bộ 木 (mộc, cây) ở bên trái và chữ 长 (trường, dài) ở bên phải. Chữ 长 vừa biểu thị âm đọc, vừa gợi ý hình dáng thanh gỗ dài dùng làm then cửa hoặc cành cây. Trong tiếng Hán cổ, 枨 chỉ thanh ngang cửa, về sau mang thêm nghĩa chạm vào hoặc cây cam.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cây gỗ dài (木) được đặt ngang cửa (长), mỗi lần bước qua bạn phải chạm vào nó — đó là 枨.
这件事枨触了他的心。
zhè jiàn shì chéng chù le tā de xīn
Việc này đã chạm đến lòng anh ấy.
门枨坏了。
mén chéng huài le
Thanh ngang cửa bị hỏng rồi.
他在拨枨。
tā zài bō chéng
Anh ấy đang khều thanh chắn.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 枨 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 枨 gồm bộ 木 (cây, gỗ) và chữ 长 (dài). Bộ 木 cho biết nghĩa liên quan đến cây cối hoặc đồ vật bằng gỗ, còn 长 gợi ý hình dáng dài. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'thanh gỗ dài' (then cửa) và từ đó mở rộng thành 'chạm vào' (vì then cửa thường bị chạm khi ra vào).