Hanzi Writer

Cách viết 晟 (chéng) — ý nghĩa “Thịnh vượng, sáng sủa”

chéng 10 nét Bộ thủ: 日

晟 (chéng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Thịnh vượng, sáng sủa". Nó có 10 nét, bộ thủ là 日.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 晟世 (chéng shì), 晟睿 (chéng ruì), 晟明 (chéng míng).

Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 晟 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 晟 - chéng

Luyện viết 晟 (chéng)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 晟 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (chéng) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Thịnh vượng, sáng sủa.

Hán tự
Pinyinchéng (cheng)
Ý nghĩaThịnh vượng, sáng sủa
Số nét10
Bộ thủ
Độ khó4.2/5

晟 gồm bộ Nhật (日, mặt trời) bên trên và chữ Thành (成, hoàn thành) bên dưới. Hình ảnh mặt trời chiếu sáng sau khi hoàn thành công việc, tượng trưng cho sự thịnh vượng và sáng sủa. Trong lịch sử, chữ này thường được dùng trong tên người với mong muốn cuộc sống rực rỡ, phát đạt.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng mặt trời (日) mọc lên sau khi bạn hoàn thành (成) một ngày làm việc chăm chỉ, chiếu sáng mọi thứ rực rỡ – đó là sự thịnh vượng (晟).

chéng shì
Thời đại thịnh trị
chéng ruì
Sáng suốt và thông tuệ
chéng míng
Sáng sủa, minh mẫn

这是一个晟世。

zhè shì yí gè chéng shì

Đây là một thời kỳ thịnh vượng.

他的名字叫晟睿。

tā de míng zì jiào chéng ruì

Tên của anh ấy là Thịnh Duệ.

晟明代表光明。

chéng míng dài biǎo guāng míng

'Thịnh Minh' đại diện cho ánh sáng.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) chéng 10
wàng 8
yún 8
áng 8
Luyện tập thứ tự nét cho 晟 - chéng

Luyện viết 晟 (chéng)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 晟 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 晟

晟 gồm bộ Nhật (日) ở trên, nghĩa là mặt trời, và chữ Thành (成) ở dưới, nghĩa là hoàn thành. Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh mặt trời chiếu sáng rực rỡ sau khi hoàn thành, mang ý nghĩa thịnh vượng, sáng sủa.

Hán tự có bộ thủ 日

Hán tự 10 nét khác