Hanzi Writer

Cách viết 抻 (chēn) — ý nghĩa “Kéo giãn, kéo căng.”

chēn 8 nét Bộ thủ: 扌

抻 (chēn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Kéo giãn, kéo căng.". Nó có 8 nét, bộ thủ là 扌.

Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 抻面 (chēn miàn), 抻长 (chēn zhǎng), 抻懒腰 (chēn lǎn yāo).

Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 抻 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 抻 - chēn

Luyện viết 抻 (chēn)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 抻 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (chēn) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Kéo giãn, kéo căng..

Hán tự
Pinyinchēn (chen)
Ý nghĩaKéo giãn, kéo căng.
Số nét8
Bộ thủ
Độ khó3.7/5

抻 gồm bộ thủ 扌 (tay) và phần bên phải là 申 (thân, kéo dài). 申 vốn là hình tia chớp kéo dài, kết hợp với tay tạo ý nghĩa dùng tay kéo giãn vật gì đó ra.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn dùng tay (扌) nắm lấy một sợi mì và kéo dài nó ra (申), tạo thành sợi mì dài và dai - đó chính là 抻!

chēn miàn
Mì kéo.
chēn zhǎng
Kéo dài ra.
chēn lǎn yāo
Vươn vai.

我想吃一碗抻面。

wǒ xiǎng chī yī wǎn chēn miàn

Tôi muốn ăn một bát mì kéo.

把绳子抻长一点。

bǎ shéng zi chēn zhǎng yì diǎn

Kéo dãn sợi dây ra một chút.

他起床后抻了下懒腰。

tā qǐ chuáng hòu chēn le xià lǎn yāo

Sau khi ngủ dậy, anh ấy vươn vai một cái.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) chēn 8
tuō 6
gāng / káng 6
6
Luyện tập thứ tự nét cho 抻 - chēn

Luyện viết 抻 (chēn)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 抻 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 抻

Chữ 抻 gồm bộ 扌 (thủ, tay) ở bên trái và 申 ở bên phải. 申 có nghĩa là kéo dài, mở rộng, giống như tia chớp vươn dài trên bầu trời. Vì vậy, 抻 mang ý nghĩa dùng tay kéo giãn vật gì đó, làm cho nó dài ra. Ví dụ, khi kéo mì, bạn dùng tay để làm sợi mì dài ra, đó chính là 抻.

Hán tự có bộ thủ 扌

Hán tự 8 nét khác