噌 (cēng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Tiếng vút, tiếng vụt qua". Nó có 15 nét, bộ thủ là 口.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 噌的一声 (cēng de yī shēng), 噌噌 (cēng cēng), 噌地 (cēng dì).
Do có 15 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 噌 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 噌 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 噌 (cēng) có 15 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 口 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
噌 có nghĩa là Tiếng vút, tiếng vụt qua.
噌 là chữ hình thanh, gồm bộ 口 (miệng) biểu thị âm thanh phát ra từ miệng, và phần 曾 (tăng) chỉ âm đọc. Ban đầu, chữ này mô tả tiếng ồn hoặc tiếng vút, thường dùng để mô tả âm thanh chuyển động nhanh, mạnh.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người mở miệng (口) hét lên 'Tăng!' khi một vật gì đó vụt qua rất nhanh, tạo ra tiếng 'vút' – đó là 噌.
猫噌的一声跑了。
māo cēng de yī shēng pǎo le
Con mèo chạy vèo một cái.
小草噌噌地长。
xiǎo cǎo cēng cēng dì zhǎng
Cỏ non mọc lên vùn vụt.
他噌地站起来。
tā cēng dì zhàn qǐ lái
Anh ấy đứng phắt dậy.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 噌 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 噌 gồm bộ 口 (miệng) bên trái và phần 曾 (tăng) bên phải. Bộ 口 cho biết âm thanh phát ra từ miệng, còn phần 曾 chỉ âm đọc gần giống 'cēng'. Sự kết hợp này tạo nên một chữ biểu thị âm thanh vút nhanh, thường dùng trong tiếng Việt là 'vút' hoặc 'vụt'.