嘈 (cáo) trong tiếng Trung có nghĩa là "Ồn ào, náo nhiệt". Nó có 14 nét, bộ thủ là 口.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 嘈杂 (cáo zá), 吵嘈 (chǎo cáo), 嘈嚷 (cáo rǎng).
Do có 14 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 嘈 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 嘈 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 嘈 (cáo) có 14 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 口 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
嘈 có nghĩa là Ồn ào, náo nhiệt.
嘈 là chữ hình thanh, gồm bộ 口 (miệng) biểu thị ý nghĩa liên quan đến âm thanh phát ra từ miệng, và phần 曹 (cáo) biểu thị âm đọc. Ban đầu, chữ này mô tả tiếng ồn ào, hỗn loạn của nhiều người cùng nói chuyện, giống như cảnh tượng ở chợ đông người.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cái miệng (口) đang la hét giữa một đám đông hỗn loạn, tạo ra âm thanh ồn ào không ngớt.
这里环境很嘈杂。
zhè lǐ huán jìng hěn cáo zá
Môi trường ở đây rất ồn ào.
外面非常吵嘈。
wài miàn fēi cháng chǎo cáo
Bên ngoài vô cùng ồn ào.
别在这里嘈嚷。
bié zài zhè lǐ cáo rǎng
Đừng có ồn ào ở đây.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 嘈 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 嘈 gồm bộ 口 (miệng) ở bên trái, tượng trưng cho việc phát ra âm thanh, và phần 曹 ở bên phải chỉ âm đọc. Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh nhiều người cùng mở miệng nói chuyện, tạo nên sự hỗn loạn và ồn ào, đúng với nghĩa của chữ.