骖 (cān) trong tiếng Trung có nghĩa là "Tham (ngựa kéo xe ở hai bên)". Nó có 11 nét, bộ thủ là 马.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 骖乘 (cān chéng), 骖鸾 (cān luán), 骖驾 (cān jià).
Do có 11 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 骖 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 骖 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 骖 (cān) có 11 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 马 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
骖 có nghĩa là Tham (ngựa kéo xe ở hai bên).
Chữ 骖 gồm bộ 马 (mã, con ngựa) chỉ ý nghĩa liên quan đến ngựa, và phần 参 (cān) chỉ âm đọc. Phần 参 vốn là hình ảnh ba ngôi sao hoặc ba vật cùng nhau, gợi ý sự kết hợp. Trong xe ngựa cổ, 骖 chỉ con ngựa ở hai bên, cùng kéo xe với con ngựa ở giữa.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cỗ xe ngựa có ba con ngựa: con ở giữa và hai con ở hai bên, và con ngựa bên cạnh chính là 骖 – nó luôn đi cùng 'tham gia' kéo xe.
他在车上负责骖乘。
tā zài chē shàng fù zé cān chéng
Anh ấy phụ trách ngồi bên cạnh hộ tống trên xe.
传说中仙人骖鸾而去。
chuán shuō zhōng xiān rén cān luán ér qù
Truyền thuyết kể rằng tiên nhân cưỡi chim loan mà đi.
骖驾整齐地出发了。
cān jià zhěng qí dì chū fā le
Đoàn xe ngựa đã xuất phát một cách chỉnh tề.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 骖 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 骖 gồm bộ 马 (mã) ở bên trái, chỉ con ngựa, và phần 参 (cān) ở bên phải, vừa cho âm đọc vừa gợi ý số ba hoặc sự tham gia. Nghĩa gốc là con ngựa ở hai bên trong cỗ xe ba ngựa, vì vậy bộ 马 thể hiện loài vật, còn 参 gợi ý sự kết hợp ba bên.