煸 (biān) trong tiếng Trung có nghĩa là "Xào (cho đến khi khô hoặc thơm)". Nó có 13 nét, bộ thủ là 火.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 干煸 (gàn biān), 煸炒 (biān chǎo), 煸干 (biān gàn).
Do có 13 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 煸 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 煸 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 煸 (biān) có 13 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 火 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
煸 có nghĩa là Xào (cho đến khi khô hoặc thơm).
煸 là chữ hình thanh, gồm bộ 火 (lửa) biểu thị ý nghĩa liên quan đến nấu nướng và phần 扁 (biǎn) biểu thị âm đọc. 扁 có nghĩa là dẹt, gợi tả việc làm phẳng hoặc ép thức ăn xuống chảo khi xào. Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh dùng lửa để làm chín thức ăn đồng thời ép dẹt chúng, tạo ra món xào khô đặc trưng.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chiếc chảo nóng đỏ lửa (火), bạn dùng xẻng ép (扁) miếng thịt xuống mặt chảo, nghe xèo xèo và mùi thơm bốc lên – đó là 煸!
我喜欢吃干煸豆角。
wǒ xǐ huān chī gàn biān dòu jiǎo
Tôi thích ăn đậu que xào khô.
先把肉片煸炒一下。
xiān bǎ ròu piàn biān chǎo yī xià
Trước tiên hãy xào sơ thịt lát.
把水分慢慢煸干。
bǎ shuǐ fèn màn màn biān gàn
Xào cho nước cạn dần.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 煸 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 煸 gồm bộ 火 (lửa) ở bên trái, chỉ hoạt động nấu nướng, và phần 扁 (biǎn) ở bên phải, vừa cho âm đọc vừa gợi ý nghĩa 'dẹt'. Khi xào khô (煸), người ta thường ép thức ăn xuống chảo để làm chín đều và khô lại, giống như làm dẹt. Vì vậy, cấu trúc này phản ánh trực tiếp kỹ thuật nấu ăn.