唵 (ǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Úm (trong thần chú) hoặc thán từ (hả, ồ)". Nó có 11 nét, bộ thủ là 口.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 2+ từ thông dụng bao gồm 唵 (ǎn), 唵嘛呢叭咪吽 (ǎn ma ne ba mī hōng).
Do có 11 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 唵 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 唵 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 唵 (ǎn) có 11 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 口 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
唵 có nghĩa là Úm (trong thần chú) hoặc thán từ (hả, ồ).
唵 gồm bộ 口 (miệng) và phần còn lại là 奄 (yǎn, nghĩa gốc là che phủ hoặc đột ngột). Bộ 口 thể hiện âm thanh phát ra từ miệng, còn 奄 gợi ý âm thanh trầm, kéo dài và thiêng liêng. Trong Phật giáo, âm 'Om' được coi là âm thanh khởi nguyên của vũ trụ, vì vậy chữ này được tạo ra để ghi lại âm thanh đặc biệt này.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang ngồi thiền, miệng phát ra âm 'Úm' trầm bổng, và âm thanh đó lan tỏa khắp không gian như một luồng năng lượng bao trùm vạn vật.
唵,我知道了。
ǎn wǒ zhī dào le
Ồ, tôi biết rồi.
他在念唵嘛呢叭咪吽。
tā zài niàn ǎn ma ne ba mī hōng
Anh ấy đang niệm chú Án ma ni bát di hồng.
唵,你说什么?
ǎn nǐ shuō shén me
Hả, bạn nói gì cơ?
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 唵 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
唵 được tạo thành từ bộ 口 (miệng) và bộ 奄 (yǎn). Bộ 口 chỉ ra rằng âm thanh được phát ra từ miệng, còn 奄 mang ý nghĩa bao phủ, che lấp, gợi tả âm 'Úm' trầm và kéo dài. Trong Phật giáo, âm 'Om' được coi là âm thanh gốc của vũ trụ, nên ghép hai phần này để biểu thị âm thanh thiêng liêng đó.