谙 (ān) trong tiếng Trung có nghĩa là "Am hiểu, thuộc lòng". Nó có 11 nét, bộ thủ là 讠.
Đánh giá 3.9/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 谙熟 (ān shú), 深谙 (shēn ān), 熟谙 (shú ān).
Do có 11 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 谙 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 谙 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 谙 (ān) có 11 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 讠 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
谙 có nghĩa là Am hiểu, thuộc lòng.
谙 gồm bộ 讠 (ngôn, nói) và chữ 音 (âm, âm thanh). Ban đầu, chữ này miêu tả việc nghe và hiểu âm thanh, từ đó nghĩa chuyển thành am hiểu, thuộc lòng.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang nghe (讠) một bản nhạc quen thuộc đến mức có thể hát theo mà không cần nhìn nốt nhạc – đó là 谙, sự am hiểu sâu sắc.
他谙熟这里的路。
tā ān shú zhè lǐ de lù
Anh ấy rất am hiểu đường xá ở đây.
他深谙此道。
tā shēn ān cǐ dào
Anh ấy rất am hiểu lĩnh vực này.
他熟谙法律。
tā shú ān fǎ lǜ
Anh ấy am hiểu luật pháp.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 谙 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 谙 gồm bộ 讠 (ngôn ngữ) bên trái và 音 (âm thanh) bên phải. Sự kết hợp này gợi ý việc nghe và hiểu âm thanh, từ đó phát triển thành nghĩa am hiểu, thuộc lòng. Bộ 讠 cho thấy liên quan đến lời nói, còn 音 gợi nhớ đến âm thanh.