Hanzi Writer

Cách viết 砹 (ài) — ý nghĩa “Atatin (nguyên tố hóa học)”

ài 10 nét Bộ thủ: 石

砹 (ài) trong tiếng Trung có nghĩa là "Atatin (nguyên tố hóa học)". Nó có 10 nét, bộ thủ là 石.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 砹原子 (ài yuán zi), 元素砹 (yuán sù ài), 砹同位素 (ài tóng wèi sù).

Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 砹 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 砹 - ài

Luyện viết 砹 (ài)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 砹 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (ài) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Atatin (nguyên tố hóa học).

Hán tự
Pinyinài (ai)
Ý nghĩaAtatin (nguyên tố hóa học)
Số nét10
Bộ thủ
Độ khó4.2/5

砹 là chữ Hán dùng để chỉ nguyên tố hóa học Astatin (At), được tạo thành từ bộ 石 (đá) và âm 艾 (ài). Bộ 石 thể hiện tính chất phi kim giống đá, còn 艾 chỉ âm đọc.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một viên đá (石) có gắn cây ngải cứu (艾) mọc trên đó, tạo nên nguyên tố đặc biệt tên là Atatin.

ài yuán zi
Nguyên tử Atatin
yuán sù ài
Nguyên tố Astatin
ài tóng wèi sù
Đồng vị Atatin

砹原子非常不稳定。

ài yuán zi fēi cháng bù wěn dìng

Nguyên tử Atatin rất không ổn định.

元素砹在自然界很少。

yuán sù ài zài zì rán jiè hěn shǎo

Nguyên tố Astatin rất hiếm trong tự nhiên.

科学家研究砹同位素。

kē xué jiā yán jiū ài tóng wèi sù

Các nhà khoa học nghiên cứu các đồng vị Astatine.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) ài 10
gān 8
8
8
Luyện tập thứ tự nét cho 砹 - ài

Luyện viết 砹 (ài)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 砹 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 砹

Chữ 砹 gồm bộ 石 (đá) ở bên trái và chữ 艾 (ài) ở bên phải. Bộ 石 cho biết đây là một nguyên tố hóa học có tính chất giống phi kim, thường được tìm thấy trong quặng đá. Phần 艾 chỉ cung cấp âm đọc 'ài', không mang ý nghĩa riêng.

Hán tự có bộ thủ 石

Hán tự 10 nét khác