鄹 (zōu) trong tiếng Trung có nghĩa là "Trâu (tên một vùng đất cổ ở Trung Quốc).". Nó có 16 nét, bộ thủ là 阝.
Đánh giá 3.9/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 鄹邑 (zōu yì), 鄹人 (zōu rén), 鄹见 (zōu jiàn).
Do có 16 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 鄹 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 鄹 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 鄹 (zōu) có 16 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 阝 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
鄹 có nghĩa là Trâu (tên một vùng đất cổ ở Trung Quốc)..
鄹 là một chữ hình thanh, gồm bộ 阝 (ấp, vùng đất) ở bên phải biểu thị ý nghĩa liên quan đến địa danh, và bộ 菆 (zōu) ở bên trái biểu thị âm đọc. Chữ này xuất hiện từ thời cổ đại, dùng để chỉ một vùng đất thuộc nước Lỗ, nơi sinh của Khổng Tử, ngày nay thuộc tỉnh Sơn Đông, Trung Quốc.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một vùng đất (阝) có nhiều cây cỏ um tùm (菆) – đó là Ấp Trâu (鄹), nơi Khổng Tử sinh ra, nơi mà trí tuệ và đạo học đã nảy nở từ những điều giản dị nhất.
鄹邑是孔子故里。
zōu yì shì kǒng zi gù lǐ
Ấp Trâu là quê hương của Khổng Tử.
鄹人很有礼貌。
zōu rén hěn yǒu lǐ mào
Người nước Trâu rất có lễ độ.
鄹见是古词。
zōu jiàn shì gǔ cí
"Trâu kiến" là một từ cổ.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 鄹 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 鄹 gồm bộ 阝 (ấp) và bộ 菆 (zōu). Bộ 阝 thường đứng bên phải, biểu thị nơi chốn, vùng đất. Bộ 菆 vừa cho âm đọc, vừa gợi ý về sự rậm rạp, um tùm của cây cỏ, tạo nên hình ảnh một vùng đất trù phú. Sự kết hợp này cho thấy 鄹 là một địa danh cụ thể, không chỉ là một vùng đất mà còn là nơi có sự sống phong phú.