Hanzi Writer

Cách viết 邑 (yì) — ý nghĩa “Thành phố / Huyện (cổ)”

7 nét Bộ thủ: 邑

邑 (yì) trong tiếng Trung có nghĩa là "Thành phố / Huyện (cổ)". Nó có 7 nét, bộ thủ là 邑.

Đánh giá 2.8/5 độ khó (trung bình).

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 城邑 (chéng yì), 邑人 (yì rén), 采邑 (cài yì).

Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 邑 đúng tỷ lệ và thứ tự.

Luyện tập thứ tự nét cho 邑 - yì

Luyện viết 邑 (yì)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 邑 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (yì) có 7 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Thành phố / Huyện (cổ).

Hán tự
Pinyinyì (yi)
Ý nghĩaThành phố / Huyện (cổ)
Số nét7
Bộ thủ
Độ khó2.8/5

邑 là hình tượng một vùng đất có người sinh sống: chữ trên là '口' (miệng, tượng trưng cho nhà cửa hoặc khu vực), dưới là '巴' (hình người quỳ, tượng trưng cho cư dân). Ban đầu nó mô tả một khu định cư có người ở, về sau nghĩa chuyển thành thành phố hoặc huyện thời cổ.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang quỳ (巴) trước cửa nhà (口) trong một khu phố cổ – đó là 邑, nơi cư dân sinh sống.

chéng yì
Thành ấp, đô thị
yì rén
Người cùng quê / Người trong huyện
cài yì
Thái ấp (đất phong thời xưa)

这是一个古老的城邑。

zhè shì yí gè gǔ lǎo de chéng yì

Đây là một thành quách cổ xưa.

他是这里的邑人。

tā shì zhè lǐ de yì rén

Anh ấy là người cùng làng ở đây.

这是古代的采邑。

zhè shì gǔ dài de cài yì

Đây là thái ấp thời cổ đại.

Luyện tập thứ tự nét cho 邑 - yì

Luyện viết 邑 (yì)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 邑 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 邑

Chữ 邑 gồm hai phần: trên là '口' tượng trưng cho nhà cửa hoặc khu vực bao quanh, dưới là '巴' vốn là hình người quỳ. Sự kết hợp này gợi lên ý niệm về một cộng đồng người sinh sống trong một khu vực, từ đó mang nghĩa là thành phố hoặc huyện. Khi đứng làm bộ thủ, nó thường xuất hiện ở bên phải các chữ chỉ tên đất, như 都 (đô, thủ đô) hay 郊 (ngoại ô).

Hán tự có bộ thủ 邑

Hán tự 7 nét khác