辎 (zī) trong tiếng Trung có nghĩa là "Xe quân nhu". Nó có 12 nét, bộ thủ là 车.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 辎重 (zī zhòng), 辎车 (zī chē), 辎骑 (zī qí).
Do có 12 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 辎 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 辎 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 辎 (zī) có 12 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 车 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
辎 có nghĩa là Xe quân nhu.
辎 (zī) gồm bộ 车 (xế, xe) bên trái và 甾 (tư, một loại bình gốm) bên phải. Ban đầu, nó mô tả một chiếc xe chở các bình gốm, sau đó được dùng để chỉ xe quân nhu chở lương thực và trang bị. Hình dạng kết hợp giữa xe và bình gốm gợi ý về việc vận chuyển hàng hóa.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chiếc xe (车) chở đầy những chiếc bình gốm (甾) nặng nề, lăn bánh trên đường mòn để tiếp tế cho quân đội – đó là xe quân nhu 辎.
辎重车在后面。
zī zhòng chē zài hòu miàn
Xe quân nhu ở phía sau.
辎车装满了粮食。
zī chē zhuāng mǎn le liáng shí
Xe quân nhu chở đầy lương thực.
辎骑兵出发了。
zī qí bīng chū fā le
Kỵ binh tải lương đã xuất phát.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 辎 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 辎 gồm bộ 车 (xe) bên trái và 甾 (một loại bình gốm) bên phải. Bộ xe chỉ phương tiện, còn bình gốm tượng trưng cho hàng hóa, lương thực được chở trên xe. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'xe chở quân nhu' – loại xe chuyên chở vật tư, lương thực cho quân đội.