倬 (zhuō) trong tiếng Trung có nghĩa là "Lớn, rõ rệt". Nó có 10 nét, bộ thủ là 亻.
Đánh giá 3.9/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 倬尔 (zhuō ěr), 倬著 (zhuō zhù), 宏倬 (hóng zhuō).
Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 倬 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 倬 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 倬 (zhuō) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 亻 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
倬 có nghĩa là Lớn, rõ rệt.
倬 gồm bộ 亻 (người) bên trái và chữ 卓 (zhuō, cao vượt) bên phải. 卓 vốn là hình ảnh một người đứng trên cao, tay cầm lưới bắt chim, thể hiện sự vượt trội. Kết hợp với bộ nhân đứng, 倬 mang ý nghĩa một người nổi bật, lớn lao, rõ rệt giữa đám đông.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đứng trên đỉnh núi cao, vươn tay chạm tới mặt trời, tỏa sáng rực rỡ—đó là 倬, người lớn lao và rõ rệt nhất.
他的表现很倬尔。
tā de biǎo xiàn hěn zhuō ěr
Biểu hiện của anh ấy rất xuất sắc.
他的成绩非常倬著。
tā de chéng jì fēi cháng zhuō zhù
Thành tích của anh ấy vô cùng nổi bật.
这个建筑规模宏倬。
zhè ge jiàn zhù guī mó hóng zhuō
Quy mô của kiến trúc này rất to lớn.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 倬 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
倬 gồm bộ 亻 (người) và 卓 (cao vượt). Bộ 亻 cho biết liên quan đến con người, còn 卓 mang ý nghĩa cao lớn, vượt trội. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'người nổi bật, lớn lao, rõ rệt', giống như một người đứng cao hơn hẳn những người khác.