Hanzi Writer

Cách viết 篹 (zhuàn) — ý nghĩa “Biên soạn, soạn thảo”

zhuàn 16 nét Bộ thủ: 竹

篹 (zhuàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Biên soạn, soạn thảo". Nó có 16 nét, bộ thủ là 竹.

Đánh giá 3.9/5 độ khó (khó).

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 篹录 (zhuàn lù), 篹述 (zhuàn shù), 篹集 (zhuàn jí).

Do có 16 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 篹 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 篹 - zhuàn

Luyện viết 篹 (zhuàn)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 篹 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (zhuàn) có 16 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Biên soạn, soạn thảo.

Hán tự
Pinyinzhuàn (zhuan)
Ý nghĩaBiên soạn, soạn thảo
Số nét16
Bộ thủ
Độ khó3.9/5

篹 gồm bộ 竹 (trúc) ở trên, tượng trưng cho tre hoặc sách viết trên tre, và phần dưới là 算 (toán, tính) nhưng bị đơn giản hóa thành 算 không hoàn chỉnh. Ban đầu, chữ này mô tả việc dùng tre để ghi chép, tính toán, từ đó chuyển sang nghĩa biên soạn, ghi chép cẩn thận.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang ngồi dưới mái tre (竹), cẩn thận viết từng nét vào cuốn sách tre, vừa viết vừa tính toán để soạn ra một bộ sách hoàn chỉnh.

zhuàn lù
Biên chép, ghi chép lại
zhuàn shù
Soạn thuật, viết lại
zhuàn jí
Thu thập và biên soạn

他在篹录古书。

tā zài zhuàn lù gǔ shū

Anh ấy đang biên soạn và ghi chép sách cổ.

这本书由他篹述。

zhè běn shū yóu tā zhuàn shù

Quyển sách này do ông ấy biên soạn.

他们在篹集资料。

tā men zài zhuàn jí zī liào

Họ đang biên soạn tài liệu.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) zhuàn 16
14
14
qìng 14
Luyện tập thứ tự nét cho 篹 - zhuàn

Luyện viết 篹 (zhuàn)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 篹 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 篹

Chữ 篹 gồm bộ 竹 (trúc) ở trên, biểu thị chất liệu tre dùng để viết, và phần dưới là 算 (toán) nhưng bị lược bớt, gợi ý việc tính toán, sắp xếp. Sự kết hợp này thể hiện hành động dùng tre để ghi chép, tính toán và sắp xếp thành văn bản, từ đó mang nghĩa biên soạn, soạn thảo.

Hán tự có bộ thủ 竹

Hán tự 16 nét khác