Hanzi Writer

Cách viết 痔 (zhì) — ý nghĩa “Trĩ”

zhì 11 nét Bộ thủ: 疒

痔 (zhì) trong tiếng Trung có nghĩa là "Trĩ". Nó có 11 nét, bộ thủ là 疒.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 痔疮 (zhì chuāng), 内痔 (nèi zhì), 外痔 (wài zhì).

Do có 11 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 痔 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 痔 - zhì

Luyện viết 痔 (zhì)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 痔 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (zhì) có 11 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Trĩ.

Hán tự
Pinyinzhì (zhi)
Ý nghĩaTrĩ
Số nét11
Bộ thủ
Độ khó4.2/5

痔 gồm bộ 疒 (chỉ bệnh tật) và âm 寺 (chùa, miếu). Hình dạng ban đầu của 疒 là hình người nằm trên giường, thể hiện sự đau ốm. Phần 寺 vừa cho âm đọc (zhì) vừa gợi ý vị trí bệnh ở hậu môn (nơi gần chùa chiền kiêng kỵ).

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang nằm trên giường bệnh (疒) vì bị trĩ, và anh ta phải đến chùa (寺) để cầu khấn cho hết bệnh.

zhì chuāng
Bệnh trĩ
nèi zhì
Trĩ nội
wài zhì
Trĩ ngoại

他最近得了痔疮。

tā zuì jìn dé le zhì chuāng

Dạo này anh ấy bị bệnh trĩ.

医生说这是内痔。

yī shēng shuō zhè shì nèi zhì

Bác sĩ nói đây là trĩ nội.

外痔需要做手术吗?

wài zhì xū yào zuò shǒu shù ma

Trĩ ngoại có cần phải phẫu thuật không?

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) zhì 11
yóu 9
9
jiè 9
Luyện tập thứ tự nét cho 痔 - zhì

Luyện viết 痔 (zhì)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 痔 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 痔

Chữ 痔 gồm bộ 疒 (bệnh tật) đặt bên ngoài, bên trong là 寺 (chùa). Bộ 疒 cho biết đây là một loại bệnh, còn 寺 vừa cho âm đọc 'zhì' vừa gợi ý vị trí bệnh ở vùng kín, nơi mà người xưa thường kiêng nhắc đến.

Hán tự có bộ thủ 疒

Hán tự 11 nét khác