酯 (zhǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "este (ester)". Nó có 13 nét, bộ thủ là 酉.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 乙酯 (yǐ zhǐ), 脂肪酯 (zhī fáng zhǐ), 磷酯 (lín zhǐ).
Do có 13 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 酯 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 酯 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 酯 (zhǐ) có 13 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 酉 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
酯 có nghĩa là este (ester).
酯 là một chữ Hán được tạo thành từ bộ 酉 (dấu ấm rượu) và chữ 旨 (ý nghĩa, mục đích). Bộ 酉 gợi ý liên quan đến quá trình lên men hoặc hóa học, trong khi 旨 gợi ý 'mùi thơm' hoặc 'hương vị'. Kết hợp lại, 酯 mô tả một hợp chất hóa học có mùi thơm, thường được tạo ra từ phản ứng giữa axit và rượu, gợi nhớ đến quá trình lên men rượu.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chai rượu (酉) có ghi nhãn 'hương vị' (旨) – đó là nơi chứa este thơm phức!
乙酯有香味。
yǐ zhǐ yǒu xiāng wèi
Etyl este có mùi thơm.
脂肪酯在体内分解。
zhī fáng zhǐ zài tǐ nèi fēn jiě
Este béo bị phân giải trong cơ thể.
磷酯对身体有益。
lín zhǐ duì shēn tǐ yǒu yì
Phospholipid có lợi cho cơ thể.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 酯 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 酯 gồm bộ 酉 (bộ rượu, thường liên quan đến lên men hoặc hóa chất) ở bên trái và chữ 旨 (nghĩa là 'ý nghĩa' hoặc 'ngon') ở bên phải. Bộ 酉 cung cấp ngữ cảnh về hóa học, còn 旨 gợi ý về mùi thơm hoặc hương vị, vì este thường có mùi dễ chịu. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'este' – một hợp chất hóa học có mùi thơm.