Hanzi Writer

Cách viết 怔 (zhēng/zhèng) — ý nghĩa “Ngẩn người, sững sờ”

zhēng/zhèng 8 nét Bộ thủ: 忄

怔 (zhēng/zhèng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Ngẩn người, sững sờ". Nó có 8 nét, bộ thủ là 忄.

Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 发怔 (fā zhèng), 怔住 (zhèng zhù), 怔怔 (zhēng zhēng).

Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 怔 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 怔 - zhēng/zhèng

Luyện viết 怔 (zhēng/zhèng)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 怔 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (zhēng/zhèng) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Ngẩn người, sững sờ.

Đây là chữ đa âm, các đọc: zhēng, zhèng.

Hán tự
Pinyinzhēng / zhèng (zheng)
Ý nghĩaNgẩn người, sững sờ
Số nét8
Bộ thủ
Độ khó3.7/5

怔 gồm bộ 忄 (tâm, trái tim) bên trái và chữ 正 (zhèng, ngay thẳng, đúng đắn) bên phải. Bộ 忄 chỉ cảm xúc, tâm trạng; 正 gợi ý âm đọc và mang ý nghĩa 'đứng yên, ngay đơ'. Khi tâm (忄) bị 'đứng yên' (正) tức là tâm trí ngừng hoạt động, con người trở nên ngẩn ngơ, sững sờ trước một sự việc bất ngờ.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn đang đi trên đường, bỗng thấy một cảnh tượng sốc đến mức trái tim (忄) bạn 'đứng hình' (正) – bạn đứng im như trời trồng, không nói được lời nào, đó chính là 怔.

fā zhèng
Ngẩn người / Đờ người ra
zhèng zhù
Sững sờ, đứng hình
zhēng zhēng
ngẩn ngơ, thẫn thờ

他坐在那儿发怔。

tā zuò zài nà ér fā zhèng

Anh ấy ngồi đó ngẩn người ra.

听到消息他怔住了。

tīng dào xiāo xī tā zhèng zhù le

Nghe tin xong, anh ấy sững sờ.

他怔怔地看着窗外。

tā zhēng zhēng dì kàn zhe chuāng wài

Anh ấy ngẩn ngơ nhìn ra ngoài cửa sổ.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) zhēng / zhèng 8
chàn 6
shì 6
cǔn 6
Luyện tập thứ tự nét cho 怔 - zhēng/zhèng

Luyện viết 怔 (zhēng/zhèng)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 怔 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 怔

Chữ 怔 gồm bộ 忄 (trái tim) và chữ 正 (ngay thẳng, đứng yên). Bộ 忄 đại diện cho cảm xúc, tâm trạng; 正 mang ý nghĩa 'đứng yên, không di chuyển'. Khi kết hợp, nó diễn tả trạng thái tâm trí 'đứng yên' – tức là con người bị sốc, bất ngờ đến mức không phản ứng được, dẫn đến ngẩn người, sững sờ.

Hán tự có bộ thủ 忄

Hán tự 8 nét khác