畛 (zhěn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Đường nhỏ trên đồng, ranh giới". Nó có 10 nét, bộ thủ là 田.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 2+ từ thông dụng bao gồm 畛域 (zhěn yù), 畛 (zhěn).
Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 畛 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 畛 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 畛 (zhěn) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 田 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
畛 có nghĩa là Đường nhỏ trên đồng, ranh giới.
畛 là chữ hội ý, gồm bộ 田 (ruộng) ở bên trái và 㐱 (hình ảnh con người đang đi) ở bên phải. Hình dạng ban đầu mô tả những con đường nhỏ ngăn cách giữa các thửa ruộng, thể hiện ranh giới đất đai.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người nông dân đang đi trên con đường nhỏ (㐱) giữa những thửa ruộng (田) để đến khu đất của mình, con đường đó chính là 畛.
学术研究不分畛域。
xué shù yán jiū bù fēn zhěn yù
Nghiên cứu học thuật không phân biệt ranh giới hay lĩnh vực.
这里的田畛很整齐。
zhè lǐ de tián zhěn hěn zhěng qí
Đường ranh giới ruộng ở đây rất ngay ngắn.
畛是田间的小路。
zhěn shì tián jiān de xiǎo lù
'畛' là con đường nhỏ giữa các thửa ruộng.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 畛 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 畛 gồm bộ 田 (ruộng) và 㐱 (dấu vết, đường đi). Sự kết hợp này thể hiện con đường nhỏ chạy giữa các thửa ruộng, dùng để phân chia ranh giới. Vì vậy, nghĩa gốc của 畛 là đường nhỏ trên đồng, từ đó mở rộng thành ranh giới.