胗 (zhēn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Mề (gia cầm)". Nó có 9 nét, bộ thủ là 月.
Đánh giá 4/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 鸡胗 (jī zhēn), 鸭胗 (yā zhēn), 胗肝 (zhēn gān).
Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 胗 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 胗 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 胗 (zhēn) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 月 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
胗 có nghĩa là Mề (gia cầm).
胗 gồm bộ 月 (thịt) bên trái và 㐱 (trấn) bên phải, chỉ phần thịt dày ở dạ dày gia cầm. Ban đầu, chữ này mô tả sự cứng chắc của mề, nơi chứa thức ăn và sỏi để nghiền nát.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một miếng thịt (月) có hình dạng giống một cái túi (㐱) nằm trong bụng gà, đó là mề.
我喜欢吃烤鸡胗。
wǒ xǐ huān chī kǎo jī zhēn
Tôi thích ăn mề gà nướng.
鸭胗的味道不错。
yā zhēn de wèi dào bù cuò
Mề vịt có vị khá ngon.
盘子里有胗肝。
pán zi lǐ yǒu zhēn gān
Trong đĩa có mề và gan.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 胗 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 胗 gồm bộ 月 (thịt) và 㐱 (trấn). Bộ 月 biểu thị liên quan đến thịt hoặc bộ phận cơ thể, còn 㐱 có thể gợi ý sự cứng cáp, chắc chắn. Sự kết hợp này mô tả mề gia cầm là một khối thịt dày và săn chắc.