喆 (zhé) trong tiếng Trung có nghĩa là "Sáng suốt, thông thái (biến thể của 哲)". Nó có 12 nét, bộ thủ là 口.
Đánh giá 3.9/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 喆 (zhé), 喆喆 (zhé zhé), 圣喆 (shèng zhé).
Do có 12 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 喆 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 喆 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 喆 (zhé) có 12 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 口 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
喆 có nghĩa là Sáng suốt, thông thái (biến thể của 哲).
喆 là một biến thể của chữ 哲, gồm hai chữ 吉 (cát, tốt lành) đứng cạnh nhau. 吉 có hình ảnh ban đầu là một cái miệng (口) nói lời tốt lành, kết hợp với 士 (người có học). Khi hai 吉 đứng chung, ý nghĩa nhấn mạnh sự thông thái, sáng suốt vượt trội, như hai nguồn trí tuệ hợp lại.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng hai người thông thái đang trao đổi những lời hay ý đẹp (吉), mỗi người đều có kiến thức sâu rộng, tạo nên hình ảnh của sự sáng suốt tuyệt đối (喆).
他的名字里有个喆字。
tā de míng zì lǐ yǒu gè zhé zì
Trong tên của anh ấy có chữ 'Triết'.
喆喆今天很高兴。
zhé zhé jīn tiān hěn gāo xìng
Triết Triết hôm nay rất vui.
圣喆是我的好朋友。
shèng zhé shì wǒ de hǎo péng yǒu
Thánh Triết là bạn tốt của tôi.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 喆 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 喆 được tạo thành từ hai chữ 吉 (cát) đặt cạnh nhau. Mỗi chữ 吉 gồm bộ 口 (miệng) và chữ 士 (người có học), tượng trưng cho lời nói tốt lành của người trí thức. Khi hai 吉 kết hợp, nó nhấn mạnh sự thông thái, sáng suốt gấp bội, như hai nguồn trí tuệ hợp lại.