恽 (yùn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Họ Vận". Nó có 9 nét, bộ thủ là 忄.
Đánh giá 4/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 姓恽 (xìng yùn), 恽老师 (yùn lǎo shī), 恽先生 (yùn xiān shēng).
Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 恽 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 恽 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 恽 (yùn) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 忄 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
恽 có nghĩa là Họ Vận.
恽 (yùn) là một họ hiếm trong tiếng Trung, bộ thủ 忄 (tâm) đứng bên trái thể hiện ý nghĩa liên quan đến tâm trạng, còn phần bên phải là quân (军) mang lại âm đọc. Ban đầu, chữ này có thể mô tả trạng thái tâm lý, nhưng ngày nay chủ yếu được dùng làm họ.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang đứng dưới gốc cây lớn, tay đặt lên ngực (忄) để cảm nhận nhịp tim, trong khi phía trước là một đội quân (军) đang diễu hành – đó là họ Vận, một người có tâm hồn mạnh mẽ như quân đội.
他姓恽。
tā xìng yùn
Anh ấy họ Uẩn.
恽老师在开会。
yùn lǎo shī zài kāi huì
Thầy/Cô Vận đang họp.
恽先生还没来。
yùn xiān shēng huán méi lái
Ông Vận vẫn chưa đến.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 恽 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 恽 gồm bộ thủ 忄 (tâm, trái tim) và phần bên phải là 军 (quân, quân đội). Bộ thủ 忄 cho biết ý nghĩa liên quan đến cảm xúc hoặc tâm trạng, trong khi 军 cung cấp âm đọc 'yùn'. Sự kết hợp này tạo nên một chữ Hán có cấu trúc hài hòa giữa ý và âm.