氲 (yūn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Khí mây mù". Nó có 13 nét, bộ thủ là 气.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 氤氲 (yīn yūn), 气氛氤氲 (qì fēn yīn yūn), 香气氤氲 (xiāng qì yīn yūn).
Do có 13 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 氲 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 氲 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 氲 (yūn) có 13 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 气 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
氲 có nghĩa là Khí mây mù.
| Hán tự | 氲 |
| Pinyin | yūn (yun) |
| Ý nghĩa | Khí mây mù |
| Số nét | 13 |
| Bộ thủ | 气 |
| Độ khó | 4.2/5 |
氲 là chữ hình thanh, gồm bộ 气 (khí, hơi) biểu thị ý nghĩa và phần 昷 (wēn) biểu thị âm đọc. Bộ 气 tượng trưng cho hơi thở, khí trời, còn 昷 gợi ý sự ấm áp, mờ ảo. Kết hợp lại, 氲 mang ý nghĩa khí mây mù, hơi nước bốc lên mờ ảo.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một ngày đông lạnh, bạn thở ra một luồng khí trắng mờ ảo — đó chính là 氲, khí mây mù bốc lên từ hơi thở ấm áp.
山间云雾氤氲。
shān jiān yún wù yīn yūn
Mây mù bao phủ giữa núi rừng.
这里的气氛很氤氲。
zhè lǐ de qì fēn hěn yīn yūn
Bầu không khí ở đây rất mờ ảo.
屋子里香气氤氲。
wū zi lǐ xiāng qì yīn yūn
Trong phòng hương thơm lan tỏa.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 氲 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 氲 gồm bộ 气 (khí) đứng trước, biểu thị ý nghĩa liên quan đến khí, hơi nước. Phần bên phải là 昷 (wēn), vừa cho âm đọc vừa gợi ý sự ấm áp. Khi hơi ấm gặp không khí lạnh, tạo thành mây mù — đó chính là nghĩa của 氲. Bộ 气 giúp ta nhớ rằng chữ này nói về khí, còn 昷 giúp ta nhớ cách đọc gần giống 'wēn'.