Hanzi Writer

Cách viết 氪 (kè) — ý nghĩa “Krypton”

11 nét Bộ thủ: 气

氪 (kè) trong tiếng Trung có nghĩa là "Krypton". Nó có 11 nét, bộ thủ là 气.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 氪金 (kè jīn), 氪气 (kè qì), 氪灯 (kè dēng).

Do có 11 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 氪 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 氪 - kè

Luyện viết 氪 (kè)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 氪 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (kè) có 11 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Krypton.

Hán tự
Pinyinkè (ke)
Ý nghĩaKrypton
Số nét11
Bộ thủ
Độ khó4.2/5

氪 là chữ hình thanh, kết hợp từ bộ 气 (khí, biểu thị chất khí) và phần 克 (kè, biểu thị âm đọc). Trong bảng tuần hoàn, krypton là một khí hiếm, nên bộ 气 gợi ý về thể khí, còn 克 chỉ cách phát âm. Chữ này được tạo ra theo quy tắc hài thanh, phổ biến trong các tên nguyên tố hóa học tiếng Trung.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một quả bóng bay chứa khí krypton, bên trên có ghi chữ '克' (kè) để nhớ cách đọc, và bộ '气' như luồng khí thoát ra từ quả bóng.

kè jīn
Nạp tiền vào game (từ lóng)
kè qì
Khí krypton
kè dēng
Đèn krypton

他在这个游戏里氪金了。

tā zài zhè ge yóu xì lǐ kè jīn le

Anh ấy đã nạp tiền vào trò chơi này.

氪气是一种稀有气体。

kè qì shì yī zhǒng xī yǒu qì tǐ

Khí krypton là một loại khí hiếm.

这种氪灯的亮度很高。

zhè zhǒng kè dēng de liàng dù hěn gāo

Độ sáng của loại đèn Krypton này rất cao.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) 11
9
dōng 9
qīng 9
Luyện tập thứ tự nét cho 氪 - kè

Luyện viết 氪 (kè)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 氪 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 氪

氪 gồm bộ 气 (khí) và phần 克 (âm đọc). Bộ 气 cho biết đây là một loại khí, còn 克 chỉ cách phát âm 'kè'. Đây là kiểu chữ hình thanh điển hình, giúp người học vừa đoán được nghĩa (khí) vừa đoán được âm.

Hán tự có bộ thủ 气

Hán tự 11 nét khác