垣 (yuán) trong tiếng Trung có nghĩa là "Tường thấp, tường vây". Nó có 9 nét, bộ thủ là 土.
Đánh giá 4/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 城垣 (chéng yuán), 断垣 (duàn yuán), 墙垣 (qiáng yuán).
Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 垣 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 垣 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 垣 (yuán) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 土 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
垣 có nghĩa là Tường thấp, tường vây.
垣 gồm bộ 土 (đất) bên trái và 亘 (ngang dọc) bên phải. 亘 có nghĩa là kéo dài, xuyên suốt, tượng trưng cho một dải đất dài được đắp lên. Vì vậy, 垣 chỉ bức tường thấp làm bằng đất, kéo dài bao quanh một khu vực.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một dải đất dài (亘) được đắp cao lên (土) thành bức tường bao quanh nhà bạn.
古老的城垣很壮观。
gǔ lǎo de chéng yuán hěn zhuàng guān
Tường thành cổ kính rất hùng vĩ.
这里只有几处断垣。
zhè lǐ zhǐ yǒu jǐ chù duàn yuán
Ở đây chỉ còn lại vài bức tường đổ nát.
院子的墙垣很高。
yuàn zi de qiáng yuán hěn gāo
Tường bao quanh sân rất cao.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 垣 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
垣 gồm bộ 土 (đất) bên trái và 亘 (ngang dọc, kéo dài) bên phải. Bộ 土 chỉ chất liệu đất, còn 亘 gợi ý hình dạng kéo dài, liên tục. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'bức tường đất dài'.