眢 (yuān) trong tiếng Trung có nghĩa là "Trũng / Cạn". Nó có 10 nét, bộ thủ là 目.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 眢井 (yuān jǐng), 眢眼 (yuān yǎn), 眢枯 (yuān kū).
Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 眢 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 眢 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 眢 (yuān) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 目 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
眢 có nghĩa là Trũng / Cạn.
眢 gồm bộ 目 (mắt) ở trên và 宛 (uốn khúc, cong queo) ở dưới. 宛 vừa biểu thị âm 'yuan' vừa gợi hình ảnh dòng nước uốn khúc bị khô cạn, kết hợp với 目 tạo nên ý nghĩa 'mắt trũng sâu' hoặc 'khô cạn'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con mắt (目) nằm trong một cái giếng cạn (宛) – nước đã khô, chỉ còn hốc mắt trũng sâu, nhìn lên trời vô hồn.
这是一个眢井。
zhè shì yí gè yuān jǐng
Đây là một cái giếng cạn.
他的眢眼很深。
tā de yuān yǎn hěn shēn
Hốc mắt anh ấy rất sâu.
井水已经眢枯了。
jǐng shuǐ yǐ jīng yuān kū le
Nước giếng đã cạn khô rồi.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 眢 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
眢 gồm bộ 目 (mắt) ở trên và 宛 (uốn khúc) ở dưới. 宛 vừa cho âm 'yuan' vừa gợi hình ảnh dòng nước uốn khúc bị khô cạn. Khi kết hợp với 目, nó tạo thành hình ảnh 'mắt trũng' – đôi mắt như giếng cạn, không còn nước, thể hiện sự khô héo, trũng sâu.