Hanzi Writer

Cách viết 煜 (yù) — ý nghĩa “Sáng chói, rạng rỡ”

13 nét Bộ thủ: 火

煜 (yù) trong tiếng Trung có nghĩa là "Sáng chói, rạng rỡ". Nó có 13 nét, bộ thủ là 火.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 煜煜 (yù yù), 煜耀 (yù yào), 熠煜 (yì yù).

Do có 13 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 煜 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 煜 - yù

Luyện viết 煜 (yù)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 煜 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (yù) có 13 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Sáng chói, rạng rỡ.

Hán tự
Pinyinyù (yu)
Ý nghĩaSáng chói, rạng rỡ
Số nét13
Bộ thủ
Độ khó4.2/5

煜 gồm bộ 火 (lửa) bên trái và chữ 昱 (yù) bên phải. 昱 có nghĩa là 'ngày mai, ánh sáng mặt trời', kết hợp với lửa tạo nên ý nghĩa 'sáng chói, rực rỡ' như ánh lửa và ánh mặt trời cùng tỏa sáng.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một ngọn lửa (火) đang cháy rực dưới ánh mặt trời (昱), tạo ra một nguồn sáng chói lóa, không gì có thể che phủ.

yù yù
Sáng lấp lánh
耀 yù yào
Chiếu sáng rực rỡ
yì yù
Sáng rực rỡ

星光煜煜,非常漂亮。

xīng guāng yù yù fēi cháng piào liàng

Ánh sao rạng rỡ, vô cùng xinh đẹp.

阳光煜耀着大地。

yáng guāng yù yào zhe dà dì

Ánh nắng rực rỡ chiếu sáng mặt đất.

宝石发出熠煜的光。

bǎo shí fā chū yì yù de guāng

Đá quý phát ra ánh sáng rực rỡ.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) 13
11
wán 11
fēng 11
Luyện tập thứ tự nét cho 煜 - yù

Luyện viết 煜 (yù)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 煜 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 煜

Chữ 煜 gồm bộ 火 (lửa) và chữ 昱 (ánh sáng mặt trời). Bộ 火 chỉ nguồn sáng, còn 昱 bổ sung ý nghĩa 'sáng rực' như mặt trời. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa tổng thể là 'sáng chói, rạng rỡ'.

Hán tự có bộ thủ 火

Hán tự 13 nét khác