Hanzi Writer

Cách viết 呦 (yōu) — ý nghĩa “Ôi, ơ (thán từ ngạc nhiên)”

yōu 8 nét Bộ thủ: 口

呦 (yōu) trong tiếng Trung có nghĩa là "Ôi, ơ (thán từ ngạc nhiên)". Nó có 8 nét, bộ thủ là 口.

Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).

Xuất hiện trong 2+ từ thông dụng bao gồm 呦 (yōu), 哎呦 (āi yōu).

Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 呦 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 呦 - yōu

Luyện viết 呦 (yōu)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 呦 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (yōu) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Ôi, ơ (thán từ ngạc nhiên).

Hán tự
Pinyinyōu (you)
Ý nghĩaÔi, ơ (thán từ ngạc nhiên)
Số nét8
Bộ thủ
Độ khó3.7/5

呦 gồm bộ 口 (miệng) ở bên trái và 幼 (nhỏ, trẻ) ở bên phải. 口 chỉ hành động phát ra âm thanh từ miệng, còn 幼 mang ý nghĩa nhỏ nhẹ, non nớt, tạo nên ý nghĩa tiếng kêu nhẹ nhàng, ngạc nhiên.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một đứa trẻ nhỏ (幼) mở miệng (口) kêu lên 'Ôi!' khi thấy điều bất ngờ.

yōu
Ôi, ơ (thán từ ngạc nhiên)
āi yōu
Ôi chao, ái chà (biểu thị đau đớn hoặc ngạc nhiên)

呦,你来了!

yōu nǐ lái le

Ôi, bạn đến rồi à!

哎呦,我的头好疼。

āi yōu wǒ de tóu hǎo téng

Ôi chao, đầu tôi đau quá.

呦,真漂亮啊!

yōu zhēn piào liàng a

Ôi, đẹp quá đi!

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) yōu 8
xū / yù 6
máng 6
chī 6
Luyện tập thứ tự nét cho 呦 - yōu

Luyện viết 呦 (yōu)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 呦 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 呦

Chữ 呦 gồm bộ 口 (miệng) và 幼 (nhỏ). Bộ 口 cho biết đây là từ liên quan đến âm thanh phát ra từ miệng, còn 幼 gợi ý âm thanh nhỏ nhẹ, non nớt, phù hợp với thán từ biểu lộ sự ngạc nhiên nhẹ.

Hán tự có bộ thủ 口

Hán tự 8 nét khác