Hanzi Writer

Cách viết 怂 (sǒng) — ý nghĩa “Nhát gan, xúi giục”

sǒng 8 nét Bộ thủ: 心

怂 (sǒng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Nhát gan, xúi giục". Nó có 8 nét, bộ thủ là 心.

Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 怂恿 (sǒng yǒng), 认怂 (rèn sǒng), 别怂 (bié sǒng).

Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 怂 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 怂 - sǒng

Luyện viết 怂 (sǒng)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 怂 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (sǒng) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Nhát gan, xúi giục.

Hán tự
Pinyinsǒng (song)
Ý nghĩaNhát gan, xúi giục
Số nét8
Bộ thủ
Độ khó3.7/5

Chữ 怂 gồm bộ 心 (trái tim) ở dưới và chữ 从 (tòng, nghĩa là 'theo, đi theo') ở trên. Hình dạng ban đầu gợi tả một trái tim đang run sợ, đi theo người khác một cách rụt rè. Qua thời gian, nó mang nghĩa là nhát gan, sợ hãi, và cũng có nghĩa là xúi giục, kích động người khác làm việc gì đó.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng hai người (从) đang đứng trên một trái tim (心) đang đập thình thịch vì sợ hãi, người này xúi người kia làm điều gì đó liều lĩnh, nhưng cả hai đều run rẩy, nhát gan.

sǒng yǒng
Xúi giục, kích động
rèn sǒng
Nhận thua, chùn bước
bié sǒng
Đừng nhát gan.

他怂恿我去买车。

tā sǒng yǒng wǒ qù mǎi chē

Anh ấy xúi giục tôi mua xe.

他最后认怂了。

tā zuì hòu rèn sǒng le

Cuối cùng anh ấy đã nhận thua.

关键时刻别怂。

guān jiàn shí kè bié sǒng

Lúc then chốt đừng có nhát.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) sǒng 8
7
rěn 7
tǎn 7
Luyện tập thứ tự nét cho 怂 - sǒng

Luyện viết 怂 (sǒng)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 怂 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 怂

Chữ 怂 gồm phần trên là 从 (hai người đi theo nhau) và phần dưới là 心 (trái tim). Sự kết hợp này gợi tả một trái tim run sợ, đi theo người khác mà không có chính kiến riêng. Điều này giải thích vì sao chữ 怂 vừa có nghĩa là nhát gan (trái tim yếu đuối) vừa có nghĩa là xúi giục (đi theo, thúc đẩy người khác).

Hán tự có bộ thủ 心

Hán tự 8 nét khác