镒 (yì) trong tiếng Trung có nghĩa là "Dật (đơn vị trọng lượng vàng cổ)". Nó có 15 nét, bộ thủ là 钅.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 镒金 (yì jīn), 万镒 (wàn yì), 一镒 (yī yì).
Do có 15 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 镒 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 镒 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 镒 (yì) có 15 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 钅 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
镒 có nghĩa là Dật (đơn vị trọng lượng vàng cổ).
Chữ 镒 gồm bộ 钅 (kim loại) bên trái và phần 益 (yì) bên phải. Bộ 钅 cho biết liên quan đến kim loại, còn 益 vừa là phần âm vừa gợi ý về sự tăng thêm, đầy đủ. Trong lịch sử, đây là đơn vị cân vàng, nên hình ảnh kim loại kết hợp với ý nghĩa đầy đủ tạo nên khái niệm về trọng lượng chính xác.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một thỏi vàng sáng lấp lánh (钅) nằm trong chiếc hộp đầy ắp (益), mỗi lần nhắc đến 镒 là thấy vàng nặng trĩu tay.
古代用镒金作为单位。
gǔ dài yòng yì jīn zuò wéi dān wèi
Thời cổ đại dùng đơn vị dật (yật kim) làm đơn vị đo lường vàng.
他的家产有万镒之多。
tā de jiā chǎn yǒu wàn yì zhī duō
Gia sản của anh ấy lên tới hàng vạn lượng vàng.
这一镒金子很沉重。
zhè yī yì jīn zi hěn chén zhòng
Thỏi vàng này rất nặng.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 镒 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 镒 gồm bộ 钅 (kim loại) bên trái và chữ 益 bên phải. Bộ 钅 thể hiện ý nghĩa liên quan đến kim loại, đặc biệt là vàng, còn 益 có nghĩa là tăng thêm, đầy đủ. Sự kết hợp này tạo nên khái niệm về một đơn vị trọng lượng vàng cổ, gợi lên sự chính xác và giá trị.